Vô địch Giải Ba môn phối hợp TP.HCM 2026. Nhật nhất chung cuộc, hơn nhì 2:45 · 1:04:12 · Vũng Tàu Bảng thành tích →
Tường thuật cuộc đua · 10/05/2026

IRONMAN 70.3 Vietnam 2026

Đà Nẵng, Vietnam · 10/05/2026

Bib 4068 · M25-29

Thời gian về đích · Hạng 2 chung cuộc · vô địch AG 25–29 4:13:44
Cự ly 1.9 + 90 + 21.1 km Bơi · Đạp · Chạy, cự ly nửa
Địa điểm Đà Nẵng IRONMAN 70.3 Việt Nam đầu tiên
Vận động viên #4068 · M25-29 Lâm Quang Nhật · Vô địch bơi SEA Games
— Cuộc đua, từng giờ một

Diễn biến

  1. 05:30 ICT Khởi động tại transition, Đà Nẵng. Biển lặng, sương sớm.
    Sáng ngày đua
  2. 05:47 ICT Súng nổ — đợt M25-29 lao xuống nước.
    Nhật ở vạch xuất phát
  3. 06:09 ICT Phân đoạn bơi nhanh nhất nhóm Age Group Men — 22:44 với pace 1:12 / 100m. Hạng 1 M25-29, hạng 1 nam trong AG, hơn nam AG kế tiếp +1:04.
    Sải tay trong vịnh — mũ xanh M25-29, bộ Z3R0D
    Sải tay trong vịnh — mũ xanh M25-29, bộ Z3R0D
    Ngẩng đầu gần phao cuối
    Ngẩng đầu gần phao cuối
    Lên khỏi nước và chạy lên bãi — nam AG đầu tiên về T1
    Lên khỏi nước và chạy lên bãi — nam AG đầu tiên về T1
    Lên khỏi nước
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men kết thúc bơi — N.L. Quang #1
    Bảng xếp hạng AG men kết thúc bơi — N.L. Quang #1
  4. 06:12 ICT Bắt đầu đạp xe. T1: 2:38. Ra đường đua 90 km.
    Rời T1, lên NICH Reborn3 — bib 4068, ra khỏi transition đầu tiên
    Rời T1, lên NICH Reborn3 — bib 4068, ra khỏi transition đầu tiên
    Nhật qua T1
  5. 06:22 ICT Xe đạp 7 km: 9:50 ở 40.24 km/h. Dẫn đầu nhóm Age Group Men — hơn hạng 2 (Jed Radbone, AUS) +48.97 giây, hơn hạng 3 +1:52.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 7 km — N.L. Quang #1, hơn hạng 2 +48.97 giây
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 7 km — N.L. Quang #1, hơn hạng 2 +48.97 giây
    Bảng split của Nhật — bơi 22:44, T1 2:38, xe đạp 7 km trong 9:50
    Bảng split của Nhật — bơi 22:44, T1 2:38, xe đạp 7 km trong 9:50
  6. 06:47 ICT Xe đạp 20 km: 31:10 ở 38.93 km/h. Dẫn đầu nhóm Age Group Men — hơn hạng 2 (Jed Radbone, AUS) +56.97 giây. R. Acevedo lên hạng 3 ở +1:29; G. Kunabor (BEAR CREW) xuống hạng 4.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 20 km — N.L. Quang #1, hơn hạng 2 +56.97 giây
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 20 km — N.L. Quang #1, hơn hạng 2 +56.97 giây
  7. 07:03 ICT Xe đạp 34 km: 51:01 ở 41.84 km/h. Vẫn dẫn đầu nhóm AG men tại checkpoint này — nhưng khoảng cách với R. Acevedo đã thu hẹp còn +9.66 giây sau khi anh bứt 46:40 ở 44.85 km/h trong đoạn km 20–34. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +1:08.97.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 34 km — N.L. Quang #1, R. Acevedo (HKG) thu hẹp còn +9.66 giây
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 34 km — N.L. Quang #1, R. Acevedo (HKG) thu hẹp còn +9.66 giây
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 34 km — bơi 22:44 · T1 2:38 · 7 km 9:50 · 20 km 31:10 · 34 km 51:01
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 34 km — bơi 22:44 · T1 2:38 · 7 km 9:50 · 20 km 31:10 · 34 km 51:01
  8. 07:20 ICT Xe đạp 46 km: 1:08:27 ở 41.74 km/h. Nhật giữ vững hạng 2, bám R. Acevedo (HKG, bib 3585) — anh này vừa bứt 1:02:22 ở 46.35 km/h. Cách +1:34.34. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +2:14.30.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 46 km — Nhật giữ hạng 2, bám R. Acevedo +1:34.34
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 46 km — Nhật giữ hạng 2, bám R. Acevedo +1:34.34
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 46 km — đến 7:20:52, pace trung bình 40.67 km/h
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 46 km — đến 7:20:52, pace trung bình 40.67 km/h
  9. 07:47 ICT Xe đạp 65 km: 1:34:51 ở 42.59 km/h — Nhật tăng nhịp (từ 41.74 ở mốc 46 km), giữ vững hạng 2 nhóm AG men. R. Acevedo tiếp tục ở 45.61 km/h, cách +3:19.34. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +4:26.30.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 65 km — Nhật giữ hạng 2, bám R. Acevedo +3:19.34
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 65 km — Nhật giữ hạng 2, bám R. Acevedo +3:19.34
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 65 km — pace trung bình tăng lên 41.21 km/h
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 65 km — pace trung bình tăng lên 41.21 km/h
  10. 08:15 ICT Xe đạp 84 km: 2:03:16 ở 39.61 km/h. Nhật giữ chắc hạng 2. R. Acevedo (HKG) dẫn +4:39.34. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +5:39.30.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 84 km — Nhật giữ hạng 2, R. Acevedo dẫn +4:39.34
    Bảng xếp hạng AG men tại Xe đạp 84 km — Nhật giữ hạng 2, R. Acevedo dẫn +4:39.34
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 84 km — dự kiến về T2 lúc 8:24
    Bảng split của Nhật qua mốc Xe đạp 84 km — dự kiến về T2 lúc 8:24
  11. 08:24 ICT Hoàn thành chặng đạp xe. Tổng thời gian xe đạp: 2:12:17 ở 41.92 km/h. Nhật vào T2 ở hạng 2 nhóm AG men, kém R. Acevedo +5:22.52. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +7:06.02.
    Nhật hoàn thành chặng xe đạp
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men ở vạch kết thúc xe đạp — Nhật hạng 2, tổng 02:37:38, kém leader +5:22.52
    Bảng xếp hạng AG men ở vạch kết thúc xe đạp — Nhật hạng 2, tổng 02:37:38, kém leader +5:22.52
  12. 08:27 ICT Bắt đầu chạy. T2: 2:32, nhanh hơn R. Acevedo (3:14) đến 42 giây trong transition. Nhật rút ngắn khoảng cách từ +5:22 ở vạch kết thúc xe đạp xuống +4:40 khi vào chặng chạy. Vào 21.1 km chạy.
    Nhật xuất phát chặng chạy
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run Start — Nhật hạng 2, rút ngắn còn +4:40.67 nhờ T2 chỉ 2:32
    Bảng xếp hạng AG men tại Run Start — Nhật hạng 2, rút ngắn còn +4:40.67 nhờ T2 chỉ 2:32
  13. 08:51 ICT 5.7 km đầu chặng chạy. Nhật giữ hạng 2 nhóm AG men qua từng mốc, pace ổn định khoảng 4:11/km. Splits: Run 0.8 km trong 2:54, Run 2.4 km trong 9:40, Run 4.1 km trong 16:56, Run 5.7 km trong 24:00. R. Acevedo chạy ở pace elite 3:49/km (cách +6:23.39); Jed Radbone (AUS) hạng 3 +10:08.30.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 5.7 km — Nhật hạng 2, pace 4:11/km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 5.7 km — Nhật hạng 2, pace 4:11/km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 4.1 km — cách +5:46.88
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 4.1 km — cách +5:46.88
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 2.4 km — cách +5:16.34
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 2.4 km — cách +5:16.34
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 0.8 km — checkpoint đầu chặng chạy
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 0.8 km — checkpoint đầu chặng chạy
  14. 08:58 ICT Run 7.4 km. Giữ hạng 2, pace đoạn 4:24/km, cách +7:20.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 7.4 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 7.4 km
  15. 09:06 ICT Run 9.1 km. Giữ hạng 2, pace đoạn 4:19/km, cách +7:47.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 9.1 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 9.1 km
  16. 09:13 ICT Run 10.7 km. Quá nửa chặng chạy, giữ hạng 2. Pace đoạn 4:38/km, cách +8:29.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 10.7 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 10.7 km
  17. 09:20 ICT Run 12.4 km. Giữ hạng 2, pace đoạn 4:21/km, cách +9:07.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 12.4 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 12.4 km
  18. 09:28 ICT Run 14.1 km. Giữ hạng 2 nhóm AG men, còn 7 km nữa. Tổng thời gian chạy đến thời điểm này: 1:01:20 (trung bình 4:21/km), pace đoạn 4:30/km. R. Acevedo tiếp tục dẫn +9:25.34. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +12:37.30.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 14.1 km, Nhật hạng 2 (+9:25.34)
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 14.1 km, Nhật hạng 2 (+9:25.34)
  19. 09:35 ICT Run 15.8 km. Giữ hạng 2 nhóm AG men, còn khoảng 5 km. Pace đoạn 4:23/km, tổng thời gian chạy 1:08:43. R. Acevedo dẫn +10:00.34. Jed Radbone (AUS) hạng 3 +12:58.30.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 15.8 km, Nhật hạng 2 (+10:00.34)
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 15.8 km, Nhật hạng 2 (+10:00.34)
  20. 09:43 ICT Run 17.4 km. Giữ hạng 2, còn dưới 4 km. Pace đoạn 4:37/km, cách +10:47.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 17.4 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 17.4 km
  21. 09:51 ICT Run 19.1 km. Giữ hạng 2, còn 2 km. Pace đoạn 4:40/km, cách +11:19.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 19.1 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 19.1 km
  22. 09:59 ICT Run 20.7 km. Cách vạch đích 0.4 km, hạng 2 nhóm AG men. Pace đoạn 4:33/km, cách +11:18.34.
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 20.7 km
    Bảng xếp hạng AG men tại Run 20.7 km
  23. 10:00 ICT VỀ ĐÍCH. Nhật cán đích lúc 4:13:44 — dưới 4:15 — hạng 2 podium AG men tại IRONMAN 70.3 Vietnam, kỳ IRONMAN đầu tiên trong lịch sử tổ chức ở Việt Nam. Chặng chạy: 1:33:34, trung bình 4:21/km, sprint 3:50/km ở 0.4 km cuối. Vô địch bơi SEA Games nay lên bục podium triathlon ngay trên sân nhà.
    Nhật cán đích
    Từ tracker IRONMAN
    Bảng xếp hạng AG men chính thức tại đích — Nhật hạng 2 với 4:13:44, R. Ohata lên hạng 3, Jed Radbone (AUS) hạng 4
    Bảng xếp hạng AG men chính thức tại đích — Nhật hạng 2 với 4:13:44, R. Ohata lên hạng 3, Jed Radbone (AUS) hạng 4
    Bảng split đầy đủ của Nhật — về đích 4:13:44, pace trung bình chặng chạy 4:21/km
    Bảng split đầy đủ của Nhật — về đích 4:13:44, pace trung bình chặng chạy 4:21/km
— Báo chí đưa tin

Trên báo

Đồng hành cùng chương tiếp theo.

Mùa 2026 — IRONMAN 70.3 Đà Nẵng đã hoàn thành, Oceanman Cam Ranh và mục tiêu Olympic-distance đang chờ phía trước. Mở cho các đối tác đồng hành.